inverse cosecant
Định nghĩa
Danh từ:
- Hàm arccosecant, cung cosecant nghịch đảo: "inverse cosecant" là góc có giá trị cosecant bằng một số đã cho. Đây là một hàm lượng giác ngược, thường được ký hiệu là arccsc(x) hoặc csc⁻¹(x).
Ví dụ sử dụng
- (Cung cosecant nghịch đảo của 2 bằng 30 độ.)
- (Để tìm góc, bạn cần tính hàm arccosecant của 1.5.)
Các cách sử dụng nâng cao
"inverse cosecant function": hàm arccosecant, một hàm toán học dùng để tìm góc từ giá trị cosecant.
- The inverse cosecant function is the inverse of the cosecant function. (Hàm arccosecant là nghịch đảo của hàm cosecant.)
"domain of inverse cosecant": tập xác định của hàm arccosecant, thường là các giá trị tuyệt đối lớn hơn hoặc bằng 1 (|x| ≥ 1).
- The domain of inverse cosecant excludes values between -1 and 1. (Tập xác định của hàm arccosecant loại trừ các giá trị giữa -1 và 1.)
Biến thể và từ gần giống
Arccosecant (danh từ): tên gọi khác của "inverse cosecant".
- Arccosecant is another term for inverse cosecant. (Arccosecant là một thuật ngữ khác cho inverse cosecant.)
Cosecant (danh từ): hàm lượng giác cơ bản, là nghịch đảo của sin.
- The cosecant of an angle is the reciprocal of its sine. (Cosecant của một góc là nghịch đảo của sin của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Arccosecant: hàm arccosecant, tương tự như inverse cosecant.
- Cosecant inverse: nghịch đảo của hàm cosecant, cũng có nghĩa tương tự.
Các cụm từ liên quan
- Inverse trigonometric function: hàm lượng giác ngược, bao gồm inverse sine, inverse cosine, inverse tangent, v.v.
- The inverse cosecant is one of the six inverse trigonometric functions. (Inverse cosecant là một trong sáu hàm lượng giác ngược.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "inverse cosecant" do đây là thuật ngữ toán học chuyên ngành.